Priestess - Skill Tier III
Mechanician | Fighter | Pikeman | Archer | Knight | Atalanta | Priestess | Magician
Tier I | Tier II | Tier III | Tier IV
![]() |
Vigor Ball
![]() Mô tả : Đánh ra hai quả cầu năng lượng mang đầy sức mạnh vào đối thủ Item yêu cầu : ![]() Kiểu skill : Tấn công Delay ở level : Không delay |
| Level skill | Thuộc tính skill | Delay (giây) | MP | STM | Phí học skill | Level yêu cầu |
| 1 | Dmg 30 (+ Spr/8+ Wp Min Dmg) - 55 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Hit 2 | 0 | 26 | 24 | 10000 | 40 |
| 2 | Dmg 34 (+ Spr/8+ Wp Min Dmg) - 59 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Hit 2 | 0 | 28 | 25 | 12000 | 42 |
| 3 | Dmg 38 (+ Spr/8+ Wp Min Dmg) - 63 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Hit 2 | 0 | 30 | 26 | 14000 | 44 |
| 4 | Dmg 42 (+ Spr/8+ Wp Min Dmg) - 67 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Hit 2 | 0 | 33 | 27 | 16000 | 46 |
| 5 | Dmg 46 (+ Spr/8+ Wp Min Dmg) - 71 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Hit 2 | 0 | 36 | 28 | 18000 | 48 |
| 6 | Dmg 50 (+ Spr/8+ Wp Min Dmg) - 75 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Hit 2 | 0 | 40 | 29 | 20000 | 50 |
| 7 | Dmg 54 (+ Spr/8+ Wp Min Dmg) - 79 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Hit 2 | 0 | 44 | 30 | 22000 | 52 |
| 8 | Dmg 58 (+ Spr/8+ Wp Min Dmg) - 83 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Hit 2 | 0 | 48 | 31 | 24000 | 54 |
| 9 | Dmg 62 (+ Spr/8+ Wp Min Dmg) - 87 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Hit 2 | 0 | 52 | 32 | 26000 | 56 |
| 10 | Dmg 66 (+ Spr/8+ Wp Min Dmg) - 91 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Hit 2 | 0 | 57 | 33 | 28000 | 58 |
![]() |
Resurrection
![]() Mô tả : Phép thuật này hồi sinh các chiến binh đã gục ngã trên chiến trường. Đây là một phép thuật hữu dụng giúp cho chiến binh không bị mất quá nhiều điểm kinh nghiệm khi chết Item yêu cầu : ![]() Kiểu skill : Tấn công Delay ở level : 1 |
| Level skill | Thuộc tính skill | Delay (giây) | MP | STM | Phí học skill | Level yêu cầu |
| 1 | Rate 40% | - | 70 | 30 | 12000 | 43 |
| 2 | Rate 47% | - | 66 | 32 | 14500 | 45 |
| 3 | Rate 54% | - | 62 | 34 | 17000 | 47 |
| 4 | Rate 61% | - | 58 | 36 | 19500 | 49 |
| 5 | Rate 67% | - | 54 | 38 | 22000 | 51 |
| 6 | Rate 73% | - | 50 | 40 | 24500 | 53 |
| 7 | Rate 79% | - | 46 | 42 | 27000 | 55 |
| 8 | Rate 84% | - | 42 | 44 | 29500 | 57 |
| 9 | Rate 89% | - | 38 | 46 | 32000 | 59 |
| 10 | Rate 94% | - | 34 | 48 | 34500 | 61 |
![]() |
Extinction
![]() Mô tả : Phép thuật này sẽ tạo ra những vùng ánh sáng thần thánh tấn công tất cả các xác sống đứng gần. Đây là phép thuật chỉ có hiệu lực với xác sống Item yêu cầu : ![]() Kiểu skill : Tấn công Delay ở level : 1 |
| Level skill | Thuộc tính skill | Delay (giây) | MP | STM | Phí học skill | Level yêu cầu |
| 1 | Rate 60% (+Lv/5) Dmg 20% | - | 30 | 28 | 15000 | 46 |
| 2 | Rate 64% (+Lv/5) Dmg 25% | - | 32 | 29 | 18000 | 48 |
| 3 | Rate 68% (+Lv/5) Dmg 30% | - | 34 | 30 | 21000 | 50 |
| 4 | Rate 72% (+Lv/5) Dmg 34% | - | 37 | 31 | 24000 | 52 |
| 5 | Rate 76% (+Lv/5) Dmg 38% | - | 40 | 32 | 27000 | 54 |
| 6 | Rate 80% (+Lv/5) Dmg 41% | - | 43 | 33 | 30000 | 56 |
| 7 | Rate 84% (+Lv/5) Dmg 44% | - | 47 | 34 | 33000 | 58 |
| 8 | Rate 88% (+Lv/5) Dmg 47% | - | 51 | 35 | 36000 | 60 |
| 9 | Rate 92% (+Lv/5) Dmg 50% | - | 55 | 36 | 39000 | 62 |
| 10 | Rate 96% (+Lv/5) Dmg 52% | - | 60 | 37 | 42000 | 64 |
![]() |
Virtual Life
![]() Mô tả : Phép thuật này giúp tăng sinh lực của bạn hoặc của những chiến binh khác Item yêu cầu : ![]() Kiểu skill : Buff Delay ở level : 1 |
| Level skill | Thuộc tính skill | Thời gian (giây) | MP | STM | Phí học skill | Level yêu cầu |
| 1 | HP +3% | 70 | 60 | 31 | 20000 | 50 |
| 2 | HP +6% | 80 | 63 | 32 | 24000 | 52 |
| 3 | HP +9% | 90 | 66 | 33 | 28000 | 54 |
| 4 | HP +12% | 100 | 69 | 34 | 32000 | 56 |
| 5 | HP +14% | 110 | 73 | 35 | 36000 | 58 |
| 6 | HP +16% | 120 | 77 | 36 | 40000 | 60 |
| 7 | HP +18% | 130 | 81 | 37 | 44000 | 62 |
| 8 | HP +20% | 140 | 86 | 38 | 48000 | 64 |
| 9 | HP +22% | 150 | 91 | 39 | 52000 | 66 |
| 10 | HP +24% | 160 | 97 | 40 | 56000 | 68 |








