Game Priston Tale ezPriston Tác giả Liên hệ
Nhân vật Character Builder Kỹ năng Level - Cấp độ
Sơ lược về Item Vũ khí Đồ phòng vệ Các item phụ trợ Ngọc triệu hồi Item siêu thị Item nhiệm vụ Item sự kiện Item đặc biệt
Aging Mixing Respec Smelting - Luyện kim Manufacturing - Đúc Force Orb
Map - Bản đồ Warp gate Teleport Warehouse Hệ thống NPC
Party Clan
Nhiệm vụ thăng hạng Nhiệm vụ phụ
Quái vật Boss Đặc biệt
Bellatra Bless Castle Event - Sự kiện Pet - Thú nuôi Hair style - Kiểu tóc Công thức tính toán
Các bài viết Tải xuống Liên kết
 

Priestess - Skill Tier IV

Tier I | Tier II | Tier III | Tier IV

Glacial Strike

Mô tả : Một tảng băng được tạo bằng phép thuật bay thẳng tới mục tiêu gây sát thương và làm chậm mục tiêu
Item yêu cầu :
Kiểu skill : Tấn công
Delay ở level : 1
Level skill Thuộc tính skill Delay (giây) MP STM Phí học skill Level yêu cầu
1 Dmg 80 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 100 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 150 - 65 35 25000 60
2 Dmg 90 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 110 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 155 - 68 36 30000 62
3 Dmg 100 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 120 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 160 - 71 37 35000 64
4 Dmg 110 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 130 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 165 - 74 38 40000 66
5 Dmg 120 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 140 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 170 - 77 39 45000 68
6 Dmg 130 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 150 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 175 - 80 40 50000 70
7 Dmg 140 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 160 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 180 - 83 41 55000 72
8 Dmg 150 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 170 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 185 - 86 42 60000 74
9 Dmg 160 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 180 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 190 - 89 43 65000 76
10 Dmg 170 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 190 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 195 - 92 44 70000 78

Regeneration Field

Mô tả : Tạo ra một khu vực phép thuật giúp tăng khả năng hồi phục sinh lực và thần lực cho bất kỳ ai đứng trong khu vực đó. Tốc độ hồi phục của những thành viên party đứng trong vùng hiệu lực của kỹ năng bằng một nửa so với nhân vật tự cast cho mình.
Item yêu cầu :
Kiểu skill : Buff
Delay ở level : 1
Level skill Thuộc tính skill Thời gian (giây) MP STM Phí học skill Level yêu cầu
1 Hpr 1.2 Mpr 1.0 Rng 250 35 100 41 30000 63
2 Hpr 2.4 Mpr 2.0 Rng 260 40 104 42 36000 65
3 Hpr 3.6 Mpr 3.0 Rng 270 45 108 43 42000 67
4 Hpr 4.8 Mpr 4.0 Rng 280 50 112 44 48000 69
5 Hpr 6.0 Mpr 5.0 Rng 290 55 116 45 54000 71
6 Hpr 7.2 Mpr 6.0 Rng 300 60 120 46 60000 73
7 Hpr 8.4 Mpr 7.0 Rng 310 65 124 47 66000 75
8 Hpr 9.6 Mpr 8.0 Rng 320 70 128 48 72000 77
9 Hpr 10.8 Mpr 9.0 Rng 330 75 132 49 78000 79
10 Hpr 12.0 Mpr 10.0 Rng 340 80 136 50 84000 81

Chain Lightning

Mô tả : Tia sét được tạo ra đánh dây chuyền qua nhiều mục tiêu đứng gần nhau
Item yêu cầu :
Kiểu skill : Tấn công
Delay ở level : 1
Level skill Thuộc tính skill Delay (giây) MP STM Phí học skill Level yêu cầu
1 Dmg 100 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 130 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 140 Hit 5 - 76 41 35000 66
2 Dmg 108 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 138 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 145 Hit 5 - 79 42 42000 68
3 Dmg 116 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 146 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 150 Hit 6 - 82 43 49000 70
4 Dmg 124 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 154 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 155 Hit 6 - 85 44 56000 72
5 Dmg 132 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 162 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 160 Hit 7 - 88 45 63000 74
6 Dmg 140 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 170 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 165 Hit 7 - 91 46 70000 76
7 Dmg 148 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 178 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 170 Hit 8 - 94 47 77000 78
8 Dmg 156 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 186 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 175 Hit 8 - 97 48 84000 80
9 Dmg 164 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 194 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 180 Hit 9 - 100 49 91000 82
10 Dmg 172 (+ Spr/8 + Wp Min Dmg) - 202 (+ Spr/8 + Wp Max Dmg) Rng 185 Hit 9 - 103 50 98000 84

Summon Muspell

Mô tả : Triệu tập thiên sứ Muspell, người phụng sự của các thần. Muspell không những có thể tấn công được mà còn giúp đỡ người triều hồi trong việc: tăng khả năng chống đỡ, giảm sức sát thương từ xác sống, hồi phục sinh lực và tăng khả năng né đòn
Item yêu cầu :
Kiểu skill : Buff
Delay ở level : 1
Level skill Thuộc tính skill Thời gian (giây) MP STM Phí học skill Level yêu cầu
1 Dmg 40-70 Atk Delay 7 Abs vs Undead 10% Eva +5% 60 110 47 40000 70
2 Dmg 46-75 Atk Delay 7 Abs vs Undead 14% Eva +6% 70 114 48 48000 72
3 Dmg 52-80 Atk Delay 7 Abs vs Undead 18% Eva +7% 80 118 49 56000 74
4 Dmg 58-85 Atk Delay 6 Abs vs Undead 22% Eva +8% 90 122 50 64000 76
5 Dmg 64-90 Atk Delay 6 Abs vs Undead 26% Eva +9% 100 126 51 72000 78
6 Dmg 70-95 Atk Delay 6 Abs vs Undead 30% Eva +10% 110 130 52 80000 80
7 Dmg 76-100 Atk Delay 5 Abs vs Undead 34% Eva +11% 120 134 53 88000 82
8 Dmg 82-105 Atk Delay 5 Abs vs Undead 38% Eva +12% 130 138 54 96000 84
9 Dmg 88-110 Atk Delay 5 Abs vs Undead 42% Eva +13% 140 142 55 104000 86
10 Dmg 94-115 Atk Delay 4 Abs vs Undead 46% Eva +14% 150 146 56 112000 88

Wormy - Tổng hợp và biên soạn